Hiệp Sĩ Kiếm xuôi
Tài, sự dám, sức làm, và cách tự giữ mình.
Nhưng ngay sau đó là sự thù, cơn giận, chiến, phá, chống, và sự tan.
Có một nghĩa trong đó lá này chỉ cái chết — nhưng chỉ khi nó nằm cạnh những lá định số khác.
Người trong lá cưỡi ngựa lao hết đà. Kiếm của ông nhanh và chắc vì lòng ông sạch — không vì ông mạnh hơn ai.
Hiệp Sĩ Kiếm ngược
Sự thiếu dè, sự chưa đủ sức, và sự quá tay.
Còn một cách đọc nữa: tới một cuộc tranh với người không nghe được lý.
Waite viết gì về lá này
Nguyên văn tiếng Anh trong The Pictorial Key to the Tarot (1911):
Waite Part II — xuôi: "Skill, bravery, capacity, defence, address, enmity, wrath, war, destruction, opposition, resistance, ruin. There is therefore a sense in which the card signifies death, but it carries this meaning only in its proximity to other cards of fatality."
Waite Part II — ngược: "Imprudence, incapacity, extravagance."
Waite §4 — xuôi: "A soldier, man of arms, satellite, stipendiary; heroic action predicted for soldier."
Waite §4 — ngược: "Dispute with an imbecile person; for a woman, struggle with a rival, who will be conquered"





