Tám Kiếm xuôi
Tin xấu, cái đau đột ngột trong người, một chỗ vỡ.
Bị chê, bị nói sau lưng, và sức thì bị buộc lại.
Người trong lá bị buộc và bị bịt mắt, kiếm dựng quanh mình.
Nhưng có một điều được nói rõ: đây là lá của sự bị giữ TẠM, không phải của sự bị buộc mãi.
Tám Kiếm ngược
Sự không yên, cái khó, sự bị chống lại.
Chuyện xảy ra ngoài ý, sự bị phụ, và cái không ai lường trước.
Không lường trước được thì cũng không có ai để mà quy lỗi.
Waite viết gì về lá này
Nguyên văn tiếng Anh trong The Pictorial Key to the Tarot (1911):
Waite Part II — xuôi: "Bad news, violent chagrin, crisis, censure, power in trammels, conflict, calumny; also sickness."
Waite Part II — ngược: "Disquiet, difficulty, opposition, accident, treachery; what is unforeseen; fatality."
Waite §4 — xuôi: "For a woman, scandal spread in her respect."
Waite §4 — ngược: "Departure of a relative"





