Chín Kiếm xuôi
Người trong lá ngồi trên giường, tay che mặt. Đây là lá của sự trơ trọi hoàn toàn.
Người này như một người biết rằng không có nỗi đau nào giống nỗi đau của mình. Không có gì để đem ra so.
Sự trượt, sự chậm, sự bị lừa, sự thất vọng, và sự hết trông.
Những thanh kiếm treo ở phía trên người, không nằm trong tay người. Chúng ở đó, chứ không phải người đó cầm lấy chúng.
Chín Kiếm ngược
Sự bị giam, sự nghi, sự ngờ.
Hai thứ đặt cạnh nhau ở đây: một nỗi sợ có lý, và sự thấy nhục.
Sợ mà có lý thì không phải là sợ vô cớ. Đúng là như vậy, không phải tưởng tượng ra.
Waite viết gì về lá này
Nguyên văn tiếng Anh trong The Pictorial Key to the Tarot (1911):
Waite Part II — xuôi: "Death, failure, miscarriage, delay, deception, disappointment, despair."
Waite Part II — ngược: "Imprisonment, suspicion, doubt, reasonable fear, shame."
Waite §4 — xuôi: "An ecclesiastic, a priest; generally, a card of bad omen."
Waite §4 — ngược: "Good ground for suspicion against a doubtful person"





