Sáu Kiếm xuôi
Một chuyến đi bằng nước: đường, lối, người được nhờ đưa đi.
Người lái thuyền đang chở khách sang bờ bên kia. Nước lặng.
Và vì thuyền chở nhẹ, nên việc này không quá sức người lái.
Còn một cách đọc nữa: gọn: chuyến đi sẽ dễ chịu.
Sáu Kiếm ngược
Sự nói ra, sự thừa nhận, sự để cho người khác biết.
Có một cách đọc nói đây là một lời ngỏ.
Có cách đọc lại nói: một chuyện đúng sai kết không thuận.
Waite viết gì về lá này
Nguyên văn tiếng Anh trong The Pictorial Key to the Tarot (1911):
Waite Part II — xuôi: "journey by water, route, way, envoy, commissionary, expedient."
Waite Part II — ngược: "Declaration, confession, publicity; one account says that it is a proposal of love."
Waite §4 — xuôi: "The voyage will be pleasant."
Waite §4 — ngược: "Unfavourable issue of lawsuit"





