Năm Kiếm xuôi
Sự bị hạ xuống, sự bị phá, sự bị rút lại, sự mất mặt.
Trong lá, một người nhìn theo hai người đang đi lùi ra, mặt cúi. Kiếm của họ nằm dưới đất.
Người còn lại đang là chủ của bãi đất. Đúng như thế, không thêm gì.
Còn một cách đọc nữa: rõ hơn: đây là một cuộc đánh vào phần của người hỏi. Nó đến từ bên ngoài.
Năm Kiếm ngược
Cảnh thua và mất ấy, kèm thêm hai điều nữa: sự chôn cất, và lễ tiễn.
Có cách đọc khác: gọi đây là một dấu hiệu của sự buồn và sự để tang.
Waite viết gì về lá này
Nguyên văn tiếng Anh trong The Pictorial Key to the Tarot (1911):
Waite Part II — xuôi: "Degradation, destruction, revocation, infamy, dishonour, loss, with the variants and analogues of these."
Waite Part II — ngược: "The same; burial and obsequies."
Waite §4 — xuôi: "An attack on the fortune of the Querent."
Waite §4 — ngược: "A sign of sorrow and mourning"





