Bốn Cốc xuôi
Sự chán, sự không muốn, và những cái bực tưởng tượng ra.
Người trong lá ngồi dưới gốc cây, nhìn ba cái cốc đặt trên cỏ. Mặt thì không bằng lòng với chỗ mình đang ở.
Có một cánh tay từ trong mây đưa cho anh ta cái cốc thứ tư — nhưng anh không thấy trong đó có gì đỡ được.
Bốn cái cốc đều còn đó, không cái nào đổ. Không thấy được cái mình đang có thì cũng không phải là đã làm mất nó.
Bốn Cốc ngược
Cái mới: điều mới nghe được, người mới gặp.
Còn có cách gọi đó là cái cảm thấy trước. Chưa thấy gì mà đã biết là có gì.
Waite viết gì về lá này
Nguyên văn tiếng Anh trong The Pictorial Key to the Tarot (1911):
Waite Part II — xuôi: "Weariness, disgust, aversion, imaginary vexations, as if the wine of this world had caused satiety only; another wine, as if a fairy gift, is now offered the wastrel, but he sees no consolation therein. This is also a card of blended pleasure."
Waite Part II — ngược: "Novelty, presage, new instruction, new relations."
Waite §4 — xuôi: "Contrarieties."
Waite §4 — ngược: "Presentiment"





