Hiệp Sĩ Gậy xuôi
Sự đi, sự vắng, sự rời đi.
Đổi chỗ ở. Không phải chạy khỏi đâu, chỉ là chỗ cũ hết là chỗ của mình.
Người trong lá đang trên đường, có mang giáp nhưng không đi đánh nhau. Cách con ngựa chồm lên nói về tính người ngồi trên: vội.
Còn một cách đọc nữa: ngược: đây là lá xấu, và có cách đọc là sự xa nhau. Cùng một lá đi đường.
Hiệp Sĩ Gậy ngược
Sự đứt, sự chia ra, sự bị ngắt giữa.
Còn một cách đọc nữa: tới một chuyện đã tính mà rất có thể không thành.
Con ngựa trong lá chồm lên vì nó vội, không vì ai giật dây. Có cú đứt không do ai cố tình.
Waite viết gì về lá này
Nguyên văn tiếng Anh trong The Pictorial Key to the Tarot (1911):
Waite Part II — xuôi: "Departure, absence, flight, emigration. A dark young man, friendly. Change of residence."
Waite Part II — ngược: "Rupture, division, interruption, discord,"
Waite §4 — xuôi: "A bad card; according to some readings, alienation."
Waite §4 — ngược: "For a woman, marriage, but probably frustrated"





